đi vòng

Học thuật
Thân thiện
đi vòng

Đường chính bị tắc, chúng tôi phải đi vòng qua các con ngõ nhỏ.

Definition
  1. Verb phrase:
    • To go around / to take a detour: To move along a path that is not direct, often to avoid an obstacle or to follow a circular route.
    • To circumvent: To find a way to avoid or bypass something, often a problem or rule.
Usage Examples
  • Verb phrase:
    • Đường chính bị tắc, chúng tôi phải đi vòng. (The main road is blocked, we have to take a detour.)
    • Để đến bưu điện, bạn phải đi vòng qua công viên. (To get to the post office, you have to go around the park.)
    • Luật mới rất nghiêm ngặt, nhưng công ty đó vẫn tìm cách đi vòng. (The new law is strict, but that company still finds a way to circumvent it.)
Advanced Usage
  • "đi vòng quanh": to go around (something), to circle.
    • Mặt trăng đi vòng quanh trái đất. (The moon goes around the earth.)
Variants and Related Words
  • Đường vòng (n): a detour, a roundabout way.

    • Chỉ dẫn này sẽ đưa bạn vào một đường vòng dài. (This instruction will lead you on a long detour.)
  • Lối đi vòng (n): a bypass, a circuitous path.

    • một lối đi vòng phía sau tòa nhà. (There is a bypass behind the building.)
Synonyms
  • Detour: to take a longer, alternative route.
  • Circle: to move in a circular path around something.
  • Bypass: to avoid something by going around it.
Related Idioms
  • Nói đi vòng / nói vòng vo: to beat around the bush (to speak indirectly).
    • Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề. (Stop beating around the bush, get straight to the point.)
đi vòng

Đường chính bị tắc, chúng tôi phải đi vòng qua các con ngõ nhỏ.

  1. Take a roundabout route.ddi`
  2. (thông tục) Testicle, balls (xem sa đì).
  3. (thông tục) Give a talking to, talk to, dress down
    • Học lười bị thầy giáo đì cho một trận
      To be talked to by the teacher for laziness